Map Matching API — bám vệt GPS vào đường thật¶
Match hay Route
Match bám vệt GPS xe đã chạy vào mạng lưới đường — dùng để tái dựng hành trình, đối soát km và phí cầu đường sau chuyến. Cần tuyến cho chuyến sắp chạy (kể cả xe tải, container, đã có sẵn toll_cost) thì dùng Route v4.
Gửi lên chuỗi tọa độ GPS thô (từ điện thoại hoặc thiết bị giám sát hành trình), API bám chúng vào mạng lưới đường và trả về tuyến xe đã đi thật, quãng đường, cùng các trạm thu phí trên tuyến tính theo hạng vehicle đã gửi.
Thử ngay trên Playground
Gọi thử Map Matching với dữ liệu thật, không cần viết code: Mở Playground
Hoặc dùng thử bằng Postman.
URL¶
Method¶
POST
Tham số¶
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| apikey | array string | có | không | API key VIETMAP cấp cho tài khoản của bạn. Đăng ký tại đây |
| vehicle | number | không | 1 |
|
Body (Content-Type: application/json): mảng các cặp [longitude, latitude] theo thứ tự thời gian — kinh độ trước, ngược với point của Route v4.
Ví dụ
URL:
https://maps.vietmap.vn/api/match-tolls?apikey=”your-apikey”&vehicle={vehicle}
body:
[
[
106.757849,
10.817956
],
[
106.759134,
10.821371
],
[
106.760694,
10.825196
]
]
curl --location 'https://maps.vietmap.vn/api/match-tolls?apikey=YOUR_API_KEY_HERE&vehicle=4' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '[
[
106.757849,
10.817956
],
[
106.759134,
10.821371
],
[
106.760694,
10.825196
]
]'
{
"distance": 0.9228444301945045,
"tolls": [
{
"id": 441,
"name": "Trạm Thu Phí Xa Lộ Hà Nội",
"address": "Xa Lộ Hà Nội",
"type": "",
"price": 108000,
"prices": null
}
],
"path": [
[
106.75796704230189,
10.817930472210803
],
[
106.75817,
10.8188359
],
[
106.758363,
10.8199419
],
[
106.758492,
10.8201079
],
[
106.758639,
10.8208459
],
[
106.75879776283638,
10.821455484269388
],
[
106.758932,
10.8219709
],
[
106.759162,
10.8226259
],
[
106.7593279,
10.823036
],
[
106.7591469,
10.8230179
],
[
106.759248,
10.8232789
],
[
106.7593799,
10.8237109
],
[
106.759499,
10.8239979
],
[
106.759692,
10.824369
],
[
106.7598349,
10.824291
],
[
106.760204,
10.8249049
],
[
106.76043843313977,
10.825331492152502
]
],
}
Mô tả phản hồi¶
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| path | array | Mảng các cặp tọa độ dọc theo tuyến |
| distance | float | Tổng quãng đường của tuyến (tính bằng km) |
| tolls | array | Mảng thông tin các trạm thu phí dọc tuyến |
Với mảng path:
| Trường con | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| [longitude, latitude] | number[] | Một điểm trên tuyến đã bám đường, kinh độ trước |
Với mảng tolls:
| Trường con | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| id | integer | Mã định danh của trạm thu phí |
| name | string | Tên trạm thu phí |
| address | string | Địa chỉ hoặc tuyến đường đặt trạm thu phí |
| type | string | Loại trạm thu phí (vào, ra, v.v.) |
| price | integer | Mức phí, tính bằng VNĐ |
| prices | null | Thông tin giá bổ sung (nếu có) |
